Kaori Dict

公転

こうてん

kouten

Âm Hán-Việt: CÔNG CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từastronomy

    1.revolution (of a celestial body around another)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The earth goes around the sun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公転 (こうてん) — revolution (of a celestial body around another) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict