Kaori Dict

荒天

こうてん

kouten

Âm Hán-Việt: HOANG THIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stormy weather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They were lost at sea, at the mercy of wind and weather.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒天 (こうてん) — stormy weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict