Kaori Dict

自治

じち

jichi

N2

Âm Hán-Việt: TỰ TRỊ

JLPT N2 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.tự quản
  1. danh từ

    1.self-government; autonomy

  2. danh từviết tắt

    2.local (governmental) autonomy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The teacher affirmed the decision of the student council.

  • Russia and China have many autonomous regions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自治 (じち) — tự quản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict