Kaori Dict

工業規格

こうぎょうきかく

kougyoukikaku

Âm Hán-Việt: CÔNG NGHIỆP QUY CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.industrial standard; engineering standard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工業規格 (こうぎょうきかく) — industrial standard; engineering standard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict