Kaori Dict

校章

こうしょう

koushou

Âm Hán-Việt: HIỆU CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school badge; school emblem; school insignia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The note is embossed with the school emblem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校章 (こうしょう) — school badge; school emblem; school insignia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict