Kaori Dict

皇紀

こうき

kouki

Âm Hán-Việt: HOÀNG KỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Imperial era; system of counting years from the start of Emperor Jimmu's reign in 660 BCE

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇紀 (こうき) — Imperial era; system of counting years from the start of Emperor Jimmu's reign in 660 BCE | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict