Kaori Dict

高信頼性

こうしんらいせい

koushinraisei

Âm Hán-Việt: CAO TÍN LẠI TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high reliability

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高信頼性 (こうしんらいせい) — high reliability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict