Kaori Dict

国外脱出

こくがいだっしゅつ

kokugaidasshutsu

Âm Hán-Việt: QUỐC NGOẠI THOÁT XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.fleeing abroad

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国外脱出 (こくがいだっしゅつ) — fleeing abroad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict