Kaori Dict

国際関係

こくさいかんけい

kokusaikankei

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ QUAN HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international relations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are interested in a career in foreign relations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際関係 (こくさいかんけい) — international relations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict