Kaori Dict

国際空港

こくさいくうこう

kokusaikuukou

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ KHÔNG CẢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international airport

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw Tony off at Kansai International Airport.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際空港 (こくさいくうこう) — international airport | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict