Kaori Dict

国籍言語

こくせきげんご

kokusekigengo

Âm Hán-Việt: QUỐC TỊCH NGÔN NGỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.national language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国籍言語 (こくせきげんご) — national language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict