Kaori Dict

国内規格

こくないきかく

kokunaikikaku

Âm Hán-Việt: QUỐC NỘI QUY CÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.domestic standard; local standard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国内規格 (こくないきかく) — domestic standard; local standard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict