Kaori Dict

黒人霊歌

こくじんれいか

kokujinreika

Âm Hán-Việt: HẮC NHÂN LINH CA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.African American spiritual; Negro spiritual; black spiritual

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒人霊歌 (こくじんれいか) — African American spiritual; Negro spiritual; black spiritual | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict