Kaori Dict

出来上がる

できあがる

dekiagaru

N2

JLPT N2 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.đi làm; sẵn sàng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be completed; to be finished; to be ready (e.g. to serve or eat)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữ

    2.to be very drunk; to get plastered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How soon can you have this dress ready?

  • Is it finished?

  • The plans have been drawn up.

  • Are you already drunk?

  • The plans have been drawn up.

  • One of these days, the kitchen will be ready.

  • I'm all set to start.

  • Tom is already drunk.

  • Potential customers have been listed.

  • The meal was ready in just forty seconds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出来上がる (できあがる) — đi làm; sẵn sàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict