Kaori Dict

昆虫採集

こんちゅうさいしゅう

konchuusaishuu

Âm Hán-Việt: CÔN TRÙNG THÁI TẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.insect collecting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has an interest in collecting insects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昆虫採集 (こんちゅうさいしゅう) — insect collecting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict