Kaori Dict

消極的

しょうきょくてき

shoukyokuteki

N2

Âm Hán-Việt: TIÊU CỰC ĐÍCH

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.thụ động; không tích cực
  1. tính từ đuôi な

    1.negative; passive; half-hearted; unmotivated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police are reluctant to pursue criminal charges in medical cases.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消極的 (しょうきょくてき) — thụ động; không tích cực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict