Kaori Dict

阪神大震災

はんしんだいしんさい

hanshindaishinsai

Âm Hán-Việt: PHẢN THẦN ĐẠI CHẤN TAI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Great Hanshin Earthquake (1995)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the Hanshin earthquake, the ground shook for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阪神大震災 (はんしんだいしんさい) — Great Hanshin Earthquake (1995) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict