Kaori Dict

三角定規

さんかくじょうぎ

sankakujougi

Âm Hán-Việt: TAM GIÁC ĐỊNH QUY

Nghĩa

  1. danh từ

    1.triangles (used in mechanical drawing); set square

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角定規 (さんかくじょうぎ) — triangles (used in mechanical drawing); set square | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict