Kaori Dict

三千世界

さんぜんせかい

sanzensekai

Âm Hán-Việt: TAM THIÊN THẾ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từviết tắtthành ngữ bốn chữBuddhism

    1.the whole universe (of a billion worlds) that Buddha enlightened

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.the whole wide world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三千世界 (さんぜんせかい) — the whole universe (of a billion worlds) that Buddha enlightened | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict