Kaori Dict

参考資料

さんこうしりょう

sankoushiryou

Âm Hán-Việt: SÂM KHẢO TƯ LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reference data; reference material

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参考資料 (さんこうしりょう) — reference data; reference material | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict