Kaori Dict

山紫水明

さんしすいめい

sanshisuimei

Âm Hán-Việt: SƠN TỬ THUỶ MINH

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.scenic beauty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山紫水明 (さんしすいめい) — scenic beauty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict