Kaori Dict

賛否両論

さんぴりょうろん

sanpiryouron

Âm Hán-Việt: TÁN PHỦ LƯỠNG LUẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.arguments for and against; pros and cons; mixed reception; mixed reviews

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The movie received mixed reviews.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賛否両論 (さんぴりょうろん) — arguments for and against; pros and cons; mixed reception; mixed reviews | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict