Kaori Dict

残務整理

ざんむせいり

zanmuseiri

Âm Hán-Việt: TÀN VỤ CHỈNH LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.liquidation (of a company); finishing remaining business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残務整理 (ざんむせいり) — liquidation (of a company); finishing remaining business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict