Kaori Dict

使用許可

しようきょか

shiyoukyoka

Âm Hán-Việt: SỬ DỤNG HỨA KHẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.license; licence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was accorded permission to use the car.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使用許可 (しようきょか) — license; licence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict