Kaori Dict

四分五裂

しぶんごれつ

shibungoretsu

Âm Hán-Việt: TỨ PHÂN NGŨ LIỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.torn asunder; disrupted and disorganized

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四分五裂 (しぶんごれつ) — torn asunder; disrupted and disorganized | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict