Kaori Dict

市場環境

しじょうかんきょう

shijoukankyou

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG HOÀN CẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.market environment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場環境 (しじょうかんきょう) — market environment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict