Kaori Dict

市民会館

しみんかいかん

shiminkaikan

Âm Hán-Việt: THỊ DÂN HỘI QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.city meeting hall; civic hall; community center

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市民会館 (しみんかいかん) — city meeting hall; civic hall; community center | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict