Kaori Dict

枝葉末節

しようまっせつ

shiyoumassetsu

Âm Hán-Việt: CHI DIỆP MẠT TIẾT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.unimportant details; inessentials

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't we stop arguing over these piddling matters and get to the issues at hand?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枝葉末節 (しようまっせつ) — unimportant details; inessentials | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict