Kaori Dict

資源節約

しげんせつやく

shigensetsuyaku

Âm Hán-Việt: TƯ NGUYÊN TIẾT ƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.conservation of resources

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資源節約 (しげんせつやく) — conservation of resources | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict