Kaori Dict

事故原因

じこげんいん

jikogen'in

Âm Hán-Việt: SỰ CỐ NGUYÊN NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.source, cause of an accident

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police carefully investigated the cause of the accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事故原因 (じこげんいん) — source, cause of an accident | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict