Kaori Dict

時限爆弾

じげんばくだん

jigenbakudan

Âm Hán-Việt: THỜI HẠN BỘC ĐẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.time bomb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A time bomb went off in the airport killing thirteen people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時限爆弾 (じげんばくだん) — time bomb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict