Kaori Dict

自殺未遂

じさつみすい

jisatsumisui

Âm Hán-Việt: TỰ SÁT VỊ TOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.attempted suicide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She attempted to kill herself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自殺未遂 (じさつみすい) — attempted suicide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict