Kaori Dict

自信過剰

じしんかじょう

jishinkajou

Âm Hán-Việt: TỰ TÍN QUÁ THẶNG

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.overconfident; presumptuous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should beware of overconfidence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自信過剰 (じしんかじょう) — overconfident; presumptuous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict