Kaori Dict

体操

たいそう

taisou

N2

Âm Hán-Việt: THỂ THAO

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.thể dục; vận động
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.gymnastics; physical exercises

  2. danh từviết tắt

    2.artistic gymnastics; gymnastics competition

  3. danh từít dùng

    3.physical education (class); PE

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I always take some exercise before breakfast.

  • It's time for gymnastics!

  • He is good at gymnastics.

  • Tom is a gymnastics teacher.

  • He runs very fast.

  • I take exercise for health.

  • It's very cold today.

  • I exercise every day.

  • I don't like changing into my gym clothes.

  • I'm looking for a gym suit for my sister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体操 (たいそう) — thể dục; vận động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict