Kaori Dict

大層

たいそう

taisou

N2

Âm Hán-Việt: ĐẠI TẦNG

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.rất nhiều; quá mức
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.very; extremely; exceedingly; greatly; terribly

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.extreme; excessive; great many; large number of

  3. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    3.splendid; impressive; tremendous; immense

  4. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    4.exaggerated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a very nice fireplace.

  • Russian is very difficult to learn.

  • I found the new magazine very interesting.

  • His appearance has changed so much that you may well not recognize him.

  • Do you know that elephants have two enormous ears, but they still can't understand you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大層 (たいそう) — rất nhiều; quá mức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict