Kaori Dict

社会人枠

しゃかいじんわく

shakaijinwaku

Âm Hán-Việt: XÃ HỘI NHÂN KHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.special consideration for non-traditional (older) students

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社会人枠 (しゃかいじんわく) — special consideration for non-traditional (older) students | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict