Kaori Dict

大学院

だいがくいん

daigakuin

N2

Âm Hán-Việt: ĐẠI HỌC VIỆN

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.trường sau đại học
  1. danh từ

    1.graduate school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm planning to go to graduate school.

  • He continued his studies at graduate school.

  • He won't go on to graduate school.

  • I'm hesitant about whether I should go to graduate school.

  • I didn't know you went to law school.

  • Professor Goto directed my graduate work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大学院 (だいがくいん) — trường sau đại học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict