Kaori Dict

取捨選択

しゅしゃせんたく

shushasentaku

Âm Hán-Việt: THỦ XẢ TUYỂN TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.selection; making a choice; sifting; decision to adopt or reject

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取捨選択 (しゅしゃせんたく) — selection; making a choice; sifting; decision to adopt or reject | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict