Kaori Dict

手前味噌

てまえみそ

temaemiso

Âm Hán-Việt: THỦ TIỀN VỊ TĂNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.self-flattery; singing one's own praises

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手前味噌 (てまえみそ) — self-flattery; singing one's own praises | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict