Kaori Dict

首相兼外相

しゅしょうけんがいしょう

shushoukengaishou

Âm Hán-Việt: THỦ TƯƠNG KIÊM NGOẠI TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prime minister also serving as foreign minister

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首相兼外相 (しゅしょうけんがいしょう) — prime minister also serving as foreign minister | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict