Kaori Dict

受動喫煙

じゅどうきつえん

judoukitsuen

Âm Hán-Việt: THỌ ĐỘNG KHIẾT YÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.passive smoking; second-hand smoking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is clearly shown in Johnson's investigation that passive smoking is very harmful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受動喫煙 (じゅどうきつえん) — passive smoking; second-hand smoking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict