Kaori Dict

宗教団体

しゅうきょうだんたい

shuukyoudantai

Âm Hán-Việt: TÔNG GIÁO ĐOÀN THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.religious group

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That religious cult has got some pretty off the wall ideas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗教団体 (しゅうきょうだんたい) — religious group | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict