Kaori Dict

宗教法人

しゅうきょうほうじん

shuukyouhoujin

Âm Hán-Việt: TÔNG GIÁO PHÁP NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.religious corporation; religious juridical person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗教法人 (しゅうきょうほうじん) — religious corporation; religious juridical person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict