Kaori Dict

就業時間

しゅうぎょうじかん

shuugyoujikan

Âm Hán-Việt: TỰU NGHIỆP THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.work hours

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's time to work now. Let's get down to business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就業時間 (しゅうぎょうじかん) — work hours | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict