Kaori Dict

調味料

ちょうみりょう

choumiryou

N2

Âm Hán-Việt: ĐIỆU VỊ LIỆU

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.điều vị liệu; gia vị
  1. danh từ

    1.seasoning; flavoring; flavouring; condiment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調味料 (ちょうみりょう) — điều vị liệu; gia vị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict