Kaori Dict

十一面観音

じゅういちめんかんのん

juuichimenkannon

Âm Hán-Việt: THẬP NHẤT DIỆN QUAN ÂM

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十一面観音 (じゅういちめんかんのん) — eleven-faced Avalokiteshvara; eleven-faced Kannon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict