Kaori Dict

重農主義

じゅうのうしゅぎ

juunoushugi

Âm Hán-Việt: TRỌNG NÔNG CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.physiocracy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重農主義 (じゅうのうしゅぎ) — physiocracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict