Kaori Dict

熟慮断行

じゅくりょだんこう

jukuryodankou

Âm Hán-Việt: THỤC LỰ ĐOẠN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.being deliberate in council, and decisive in action

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟慮断行 (じゅくりょだんこう) — being deliberate in council, and decisive in action | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict