Kaori Dict

出来高払い

できだかばらい

dekidakabarai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.piecework payment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are doing business at piecework payment basis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出来高払い (できだかばらい) — piecework payment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict