Kaori Dict

初志貫徹

しょしかんてつ

shoshikantetsu

Âm Hán-Việt: SƠ CHÍ QUÁN TRIỆT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.carrying out one's original intention

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初志貫徹 (しょしかんてつ) — carrying out one's original intention | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict